FOTRIC – Camera nhiệt hồng ngoại cao cấp P9

Camera nhiệt FOTRIC P9 sở hữu độ phân giải 1280×1024 và ống kính kép dual-view đột phá. Thiết bị đo chính xác đỉnh cao cho mọi công tác kiểm tra công nghiệp.

Giá: Liên hệ

Camera nhiệt công nghiệp FOTRIC P9 cung cấp độ phân giải nhiệt lên tới 1280 x 1024, mang lại chất lượng hình ảnh và độ chính xác vượt trội cho công tác kiểm tra. Với tùy chọn ống kính kép (dual-view), người dùng không cần mang theo hay thay đổi ống kính, giúp tiết kiệm thời gian và không gian.
Dòng camera P-series sở hữu hiệu suất hàng đầu với độ đồng nhất hình ảnh <1°C và độ nhạy nhiệt <30mK. Thiết bị tích hợp khả năng phân tích ngay trên máy và chức năng đo diện tích bằng laser. Ngoài ra, dòng camera này còn tương thích với các phần mềm tiên tiến như AnaylzIR® và NaviPdM®, cách mạng hóa việc ứng dụng camera nhiệt trong kiểm tra. Hãy tối ưu hóa công tác kiểm định của bạn với thiết bị nhiệt ảnh P-series ngay hôm nay!
Thông số (Parameter) Chi tiết kỹ thuật (Specifications)
Model FOTRIC P9
Độ phân giải hồng ngoại  1280 × 1024
Loại đầu dò  Đầu dò mảng tiêu cự hồng ngoại không làm mát (Uncooled infrared focal plane detector)
Độ nhạy nhiệt (NETD) 30mK (0,03°C)
Tốc độ khung hình 30Hz
Ống kính tùy chọn Tham khảo bảng dữ liệu “Lens” trong Catalogue
Chế độ lấy nét  Hệ thống lấy nét tự động thông minh siêu tốc TurboFocus™ (Hỗ trợ lấy nét liên tục, lấy nét theo khoảng cách laser, độ tương phản hình ảnh và lấy nét thủ công)
Thu phóng kỹ thuật số 1 – 32x
Tính năng chính NaviPdM® (Tùy chọn), T-DEF®, IREdge, T-TWB®
Dải đo nhiệt độ

-20°C ~ 120°C (-4°F đến 248°F), 0°C ~ 700°C (32°F đến 1292°F), 300°C ~ 2000°C (572°F đến 3632°F)

(Không áp dụng cho ống kính góc nhìn kép hoặc ống kính macro)

Độ chính xác

±1°C hoặc ±1%, tùy theo giá trị nào lớn hơn (ở nhiệt độ môi trường 25°C, dải nhiệt độ đo từ 0°C – 100°C);

±2°C hoặc ±2% đối với các dải nhiệt độ khác

Công cụ đo tùy chỉnh do người dùng thiết lập 

30 điểm đo (spot markers)

30 vùng đo (hình chữ nhật hoặc hình tròn)

30 đường đo (measurement lines)

Phân tích trực tiếp trên màn hình  Hệ số phát xạ (Emissivity), Hệ số phát xạ từng phần, Nhiệt độ phản xạ, Nhiệt độ môi trường, Độ ẩm, Khoảng cách và Bù trừ cửa sổ hồng ngoại (IR window compensation).
Phần mềm  AnalyzIR®, NaviPdM®
Chế độ hình ảnh Thermal (Ảnh nhiệt) / Digital (Ảnh kỹ thuật số) / Picture-in-Picture (Hình trong hình) / T-DEF®
Bảng màu

16 bảng màu tiêu chuẩn: Grey, Iron10, Iron, Rainbow, Grey10, GreyRed, MidGrey, Yellow, Rain, Rain10, Blue, GlowBow, Medical, Medical10, MidGreen, Prism.

16 bảng màu đảo ngược (inverted).

Đánh dấu điểm nhiệt độ Cao/Thấp nhất Có, hỗ trợ hiển thị trên toàn màn hình và trong các khung đo lường vùng đều có dấu chỉ thị điểm nhiệt độ cao nhất/thấp nhất.
Camera kỹ thuật số  5 Megapixel và 13 Megapixel
Bộ nhớ lưu trữ Thẻ nhớ SD dung lượng 256GB, hỗ trợ mở rộng lên đến 2TB
Chức năng quét Hỗ trợ quét mã QR và mã vạch (Barcode)
Ghi chú Hỗ trợ ghi chú bằng Giọng nói / Văn bản / Đánh dấu (Bookmark) / Mục yêu thích (Favorite)
Thư viện (Gallery) Xem trước và phân tích hình ảnh, xem trước và phân tích video
Kết nối dữ liệu Kết nối Wi-Fi, Kết nối Bluetooth, Cổng giao tiếp USB, Cổng giao tiếp HDMI, Truyền dữ liệu qua FTP
Đo lường bằng Laser Đo Khoảng cách, Chiều dài và Diện tích
Đèn LED Có hỗ trợ
Loại pin Pin Lithium 3,6V, 10000mAh
Thời lượng pin Gồm 3 pin sạc, thời gian hoạt động hơn 2,5 giờ cho mỗi viên pin
Cấp bảo vệ vỏ ngoài IP54
Bảo hành 2 năm (tiêu chuẩn), có sẵn các gói gia hạn bảo hành, bảo hành 10 năm đối với đầu dò cốt lõi (core detector)
Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Hàn, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Trung phồn thể