FOTRIC- Camera ảnh nhiệt V7

Camera nhiệt FOTRIC V7 sở hữu độ phân giải 640×480 và độ nhạy 30mK. Thiết bị tối ưu cho công tác bảo trì ngành điện lực, dầu khí và sản xuất công nghiệp.

Giá: Liên hệ

FOTRIC V7 là dòng camera nhiệt chuyên nghiệp, được thiết kế để nâng cao hiệu suất bảo trì trong các ngành điện lực, dầu khí và sản xuất công nghiệp. Với độ phân giải nhiệt 640×480 và độ nhạy nhiệt 30 mK NETD, thiết bị cho khả năng hiển thị hình ảnh vượt trội trên màn hình cảm ứng LCD 5 inch. Các tính năng tiên tiến khác như lấy nét tự động hỗ trợ bằng laser (laser-assisted autofocus), tùy chọn thay đổi ống kính linh hoạt và phần mềm báo cáo AnalyzIR mạnh mẽ, tất cả giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành, biến đây trở thành công cụ lý tưởng cho công tác kiểm tra tại hiện trường.

 

Thông số V7
Độ phân giải hồng ngoại 640*480
Độ nhạy nhiệt (NETD) 30mK (0.03°C) ở 30°C
Dải đo nhiệt độ

-20°C ~ 120°C,

0°C ~ 650°C,

300°C ~ 1550°C

Công cụ đánh dấu tùy chỉnh 16 điểm đo (spot markers); 8 vùng (hình chữ nhật hoặc hình tròn); 2 đường đo (measurement lines)
Chế độ lấy nét Hệ thống TurboFocus® hỗ trợ lấy nét tự động (AF) liên tục, hỗ trợ bằng laser, độ tương phản nhiệt; Lấy nét thủ công
Trường nhìn (FOV) – Ống kính tiêu chuẩn Tiêu chuẩn 25° x 19°
Tùy chọn ống kính chuyển đổi

Góc rộng (Wide-angle) 44° x 34°,

Ống kính Tele (Telephoto) 12° x 9°,

Ống kính Siêu Tele (Ultra Telephoto) 7° x 5°

Các tính năng độc đáo NaviPdM®, T-DEF®, IREdge, T-TWB®
Tốc độ khung hình 30Hz
Độ chính xác ± 2°C hoặc ± 2%, tùy theo giá trị nào lớn hơn (nhiệt độ môi trường ở 25°C)
Thẻ nhớ lưu trữ Thẻ Micro SD 128GB, hỗ trợ mở rộng lên 1TB
Quay video Video nhiệt bức xạ (Radiometric thermal video – định dạng IRS) và quay video MP4 (không bức xạ/non-radiometric).
Phân tích trên thiết bị Có hỗ trợ (Dữ liệu hình ảnh và video bức xạ)
Chức năng quét mã QR Hỗ trợ quét mã QR và Mã vạch (Barcode)
Ghi chú Hỗ trợ Giọng nói \ Văn bản \ Gắn thẻ (Tag) \ Yêu thích
Camera kỹ thuật số Camera cấp công nghiệp 13 Megapixel
Bảng màu 16 bảng màu tiêu chuẩn: Xám (Grey), Sắt 10 (Iron10), Sắt (Iron), Cầu vồng (Rainbow), Xám 10 (Grey10), Đỏ Xám (GreyRed), Xám trung bình (MidGrey), Vàng (Yellow), Mưa (Rain), Mưa 10 (Rain10), Xanh lam (Blue), GlowBow, Y tế (Medical), Y tế 10 (Medical10), Xanh lá trung bình (MidGreen), Lăng kính (Prism).
Định dạng tệp Ảnh nhiệt bức xạ (JPEG), video nhiệt bức xạ (IRS) và ảnh camera kỹ thuật số không bức xạ, video MP4.
Hiển thị từ xa Hỗ trợ truyền phát video hồng ngoại (IR) bức xạ qua cổng Type-C 3.0; truyền phát video IR không bức xạ qua cổng HDMI và IRExplorer™
Thao tác điều khiển từ xa Có hỗ trợ (thông qua phần mềm AnalyzIR® và IRExplorer™)
Pin Pin sạc Li-ion, 7.4V, 3500mAh
Thời lượng pin ≥ 4 giờ hoạt động cho mỗi pin
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến 50°C
Trọng lượng (bao gồm pin) < 1.0kg (không bao gồm ống kính)
Thử nghiệm rơi rớt Được thiết kế để chịu được lực rơi từ độ cao 2 mét (6.5 feet) khi lắp ống kính tiêu chuẩn
Cấp bảo vệ (Enclosure Rating) IP54, IEC60529:2013
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị 2 năm